腹
phúcHán Việt · Nôm
phụcâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8179
- Bộ thủ
- 肉 nhục số 130
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phúc — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "phúc" · âm tiết phúc
- phục — âm Việt. Chữ cùng âm "phục" · âm tiết phục
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Bụng.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 腹 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
stomach, belly, abdomen; inside
Chữ khác cũng đọc là "phúc"
Chữ khác cũng đọc là "phục"
Chữ cùng bộ 肉
能năng背bối腿thoái肥phì育dục臉thiểm胖bàn脫thoát腫thũng肚đỗ腳khước腦não膀bàng肉nậu肯khứng肺bái脹trướng肩kiên膠giao腰yêu臂tý股cổ胸hung胞bào胜thắng脆quỵ膚phu胡hồ脅hiếp腔xoang
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 腹
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 腹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 腹 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).