肺

báiHán Việt · Nôm
phếHán Việt · Nôm
phổiNôm
chịNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+80BA
Bộ thủ
肉 nhục số 130
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
8
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 肺 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

lungs

Chữ khác cũng đọc là "bái"

Xem cả 34 chữ đọc là "bái" →

Chữ khác cũng đọc là "phế"

Chữ khác cũng đọc là "phổi"

Chữ khác cũng đọc là "chị"

Chữ cùng bộ 肉

Xem cả 477 chữ thuộc bộ 肉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 肺

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 肺 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 肺 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).