phổi

Danh từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ôi

Phát âm (IPA): Hà Nội [foj˧˩] · Huế [foj˧˨] · Sài Gòn [foj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cơ quan của động vật sống trên cạn có mục đích trích lấy ôxy từ không khí.

Câu ví dụ

  • Anh ấy bị ung thư phổi.He's got lung cancer.
  • Hệ tuần hoàn được cấu tạo từ phổi, tim, tĩnh mạch, động mạnh và mao mạch.Lungs, heart, veins, arteries and capillaries form the cardiovascular system.
  • Hệ tim mạch được cấu tạo từ phổi, tim, tĩnh mạch, động mạnh và mao mạch.Lungs, heart, veins, arteries and capillaries form the cardiovascular system.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"phổi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lung
🇨🇳 Tiếng Trung 肺 fèi
🇫🇷 Tiếng Pháp le poumon · poumon
🇩🇪 Tiếng Đức die Lunge
🇹🇭 Tiếng Thái ปอด pàwt
🇮🇹 Tiếng Ý il polmone
🇳🇱 Tiếng Hà Lan long

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ ghép có "phổi"

Cấu tạo âm tiết

phổiâm đầu ph · vần ôi · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "phổi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.