Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

肉

Bộ thủ số 130 trong 214 bộ Khang Hy, thường gọi là bộ nhục.

477 chữ Hán và chữ Nôm có âm Việt thuộc bộ này, xếp theo số nét viết thêm ngoài bộ.

Chữ 肉: âm, nghĩa, từ dùng →

← Bộ 聿 · Bộ 臣 →

Chính bộ 1 chữ

+1 nét 1 chữ

+2 nét 2 chữ

+3 nét 13 chữ

+4 nét 45 chữ

+5 nét 51 chữ

+6 nét 45 chữ

+7 nét 44 chữ

+8 nét 47 chữ

+9 nét 48 chữ

+10 nét 37 chữ

+11 nét 37 chữ

+12 nét 30 chữ

+13 nét 31 chữ

+14 nét 11 chữ

+15 nét 10 chữ

+16 nét 11 chữ

+17 nét 3 chữ

+18 nét 2 chữ

+19 nét 4 chữ

+20 nét 1 chữ

+21 nét 2 chữ

+22 nét 1 chữ

Nguồn: bộ thủ và số nét theo Unicode Unihan (kRSUnicode, giấy phép Unicode); âm theo Unihan và Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).