Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

臟

tạngHán Việt · Nôm
tangHán Việt
tảngHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+81DF
Bộ thủ
肉 nhục số 130
Nét ngoài bộ
18
Tổng số nét
21
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 臟 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

internal organs, viscera

Giản thể và phồn thể

Chữ 臟 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "tạng"

Chữ khác cũng đọc là "tang"

Chữ khác cũng đọc là "tảng"

Chữ cùng bộ 肉

Xem cả 477 chữ thuộc bộ 肉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 臟

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 臟 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 臟 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).