Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

臓

tạngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+81D3
Bộ thủ
肉 nhục số 130
Nét ngoài bộ
14
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 臓 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

internal organs, viscera

Chữ khác cũng đọc là "tạng"

Chữ cùng bộ 肉

Xem cả 477 chữ thuộc bộ 肉 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 臓

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 臓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 臓 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).