胜
thắngHán Việt · Nôm
sinhHán Việt · Nôm
thăngHán Việt · Nôm
tinhHán Việt
tanhNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+80DC
- Bộ thủ
- 肉 nhục số 130
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- thắng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thắng" · âm tiết thắng
- sinh — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "sinh" · âm tiết sinh
- thăng — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thăng" · âm tiết thăng
- tinh — Hán Việt. Chữ cùng âm "tinh" · âm tiết tinh
- tanh — Nôm. Chữ cùng âm "tanh" · âm tiết tanh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 胜 theo lối Nôm
thắng(Phương ngữ) Phanh.sinhNgười học trò; (cũ) người thanh niên.thăngDấu " Dấu.tanhVòng dây sắt trong mép lốp xe.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
victory; excel, be better than
Giản thể và phồn thể
Chữ 胜 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "thắng"
Chữ khác cũng đọc là "sinh"
Chữ khác cũng đọc là "thăng"
Chữ khác cũng đọc là "tinh"
Chữ khác cũng đọc là "tanh"
Chữ cùng bộ 肉
能năng背bối腿thoái肥phì育dục臉thiểm胖bàn脫thoát腫thũng肚đỗ腳khước腦não膀bàng肉nậu肯khứng肺bái脹trướng肩kiên膠giao腰yêu臂tý股cổ胸hung胞bào脆quỵ膚phu胡hồ脅hiếp腔xoang膏cao
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 胜
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 胜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).