tanh
Phát âm (IPA): Hà Nội [tajŋ̟˧˧] · Huế [tɛɲ˧˧] · Sài Gòn [tan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Vòng dây sắt trong mép lốp xe.
- Lốp đứt tanh.
- Có mùi như mùi cá sống.
- Cá kho sao mà tanh thế.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"tanh" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 腥 xīng |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tanh"
hôi tanhHôi và tanh.tanh đồngCó mùi tanh vì hơi đồng.lạnh tanhRất lạnh, không thấy có một chút tình cảm, hơi ấm hoặc một chút biểu hiện nào của hoạt động con người.tanh bànhỞ tình trạng các thứ bị mở tung, xáo tung cả ra, trông ngổn ngang, bừa bãi.tanh táchTiếng kêu thanh, ngắn và giòn.mỏng tanhMỏng lắm.lanh tanh(Âm thanh) Nhỏ và trong, phát ra liên tục khi bổng khi trầm.lanh tanh bành(nhưng nghĩa nhấn mạnh hơn).tanh tanhHơi tanh.tanh dơBẩn.tanh lợmTanh tới buồn nôn.tanh tưởiTanh nói chung.tanh tanhHơi tanh.khác máu tanh lòngKhông cùng máu mủ ruột thịt cho nên đối xử với nhau tệ bạc, không có tình nghĩa.bật tôm tanh táchNgười hay cãi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.