Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

lạnh tanh

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [lajŋ̟˧˨ʔ tajŋ̟˧˧] · Huế [lɛɲ˨˩ʔ tɛɲ˧˧] · Sài Gòn [lan˨˩˨ tan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất lạnh, không thấy có một chút tình cảm, hơi ấm hoặc một chút biểu hiện nào của hoạt động con người.
    • Nhà cửa lạnh tanh.
    • Vẻ mặt lạnh tanh.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

lạnhâm đầu l · vần anh · thanh nặng
tanhâm đầu t · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "lạnh tanh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.