"tan" hay "tanh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối n/nh. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
tan
Động từ
- (Chất rắn) Hoà lẫn vào trong một chất lỏng làm thành một chất lỏng đồng tính.
- Muối tan trong nước.
- Chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng.
- Tuyết tan.
- Vỡ vụn ra thành mảnh nhỏ, không còn nguyên vẹn như trước.
- Vỡ tan.
- Tản dần ra xung quanh để như biến mất dần đi và cuối cùng không còn tồn tại nữa.
- Sương tan.
Hay gặp trong: tan rã, hòa tan, tan nát, giòn tan, tan vỡ, chất tan, tiêu tan, tan tác, tan xương, tan hoang
Xem đủ "tan" →tanh
Danh từ
- Vòng dây sắt trong mép lốp xe.
- Lốp đứt tanh.
Tính từ
- Có mùi như mùi cá sống.
- Cá kho sao mà tanh thế.
Hay gặp trong: tanh đồng, hôi tanh, lạnh tanh, tanh bành, tanh tách, lanh tanh, mỏng tanh, tanh tanh, tanh lợm
Xem đủ "tanh" →Mẹo nhớ: âm cuối n/nh
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.