tan
Phát âm (IPA): Hà Nội [taːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [taːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Chất rắn) Hoà lẫn vào trong một chất lỏng làm thành một chất lỏng đồng tính.
- Muối tan trong nước.
- Quấy cho đường tan hết.
- Chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng.
- Tuyết tan.
- Vỡ vụn ra thành mảnh nhỏ, không còn nguyên vẹn như trước.
- Vỡ tan.
- Tan như xác pháo.
- Đập tan âm mưu.
- Tản dần ra xung quanh để như biến mất dần đi và cuối cùng không còn tồn tại nữa.
- Sương tan.
- Cơn bão tan.
- (Kết hợp hạn chế) . (Hoạt động tập hợp đông người) kết thúc, số đông tản ra các ngả.
- Tan học.
- Tan cuộc họp.
- Tan tầm.
- Cảnh chợ tan.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 散.
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"tan" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to melt; to dissolve; to end |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 녹다 nokda |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เลิก lôek |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
tan hay tang?âm cuối ng/n · "tang": Thân hoặc thành bầu cộng hưởng của trống.tan hay tanh?âm cuối n/nh · "tanh": Vòng dây sắt trong mép lốp xe.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tan"
tan nátBiến thành những mảnh vụn, không dùng được nữa; tiêu tán.tan rãBị rời ra từng mảng, không còn là một khối có tổ chức, có lực lượng nữa.hòa tanHoà tan.tan vỡỞ trạng thái như bị vỡ tan ra, hoàn toàn chẳng còn gì (thường nói về cái trừu tượng).giòn tanDễ vỡ lắm.tiêu tanLàm tan đi mất; tan đi mất.chất tanChất bị hòa tan trong dung môi, tạo thành một dung dịch.tan tácTan rời ra mỗi nơi một mảnh, mỗi nơi một phần một cách hỗn loạn.trâm gẫy bình tan(Văn chương) Chỉ cuộc tình duyên tan vỡ.tan tànhVỡ nát tung ra.tan hoangTan nát, đổ vỡ hoàn toàn, gây cảm giác hoang vắng.tan xương"Tan xương nát thịt" nói tắt. Tan xương nát thịt. Nói hy sinh đến cả tính mạng mình.bèo hợp mây tanVí sự gặp gỡ hay biệt li không biết trước được (tựa như bèo và mây, hợp đấy rồi lại tan ngay đấy)tình như giấc mộng tan(văn chương) sự chia biệt trong tình cảm lứa đôi.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.