tan

Động từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần an

Phát âm (IPA): Hà Nội [taːn˧˧] · Huế, Sài Gòn [taːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. (Chất rắn) Hoà lẫn vào trong một chất lỏng làm thành một chất lỏng đồng tính.
    • Muối tan trong nước.
    • Quấy cho đường tan hết.
  2. Chuyển từ trạng thái rắn sang trạng thái lỏng.
    • Tuyết tan.
  3. Vỡ vụn ra thành mảnh nhỏ, không còn nguyên vẹn như trước.
    • Vỡ tan.
    • Tan như xác pháo.
    • Đập tan âm mưu.
  4. Tản dần ra xung quanh để như biến mất dần đi và cuối cùng không còn tồn tại nữa.
    • Sương tan.
    • Cơn bão tan.
  5. (Kết hợp hạn chế) . (Hoạt động tập hợp đông người) kết thúc, số đông tản ra các ngả.
    • Tan học.
    • Tan cuộc họp.
    • Tan tầm.
    • Cảnh chợ tan.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 散.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"tan" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to melt; to dissolve; to end
🇰🇷 Tiếng Hàn 녹다 nokda
🇹🇭 Tiếng Thái เลิก lôek

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tan"

Cấu tạo âm tiết

tanâm đầu t · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "tan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.