Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chất tan

Danh từ
Danh từ
  1. Chất bị hòa tan trong dung môi, tạo thành một dung dịch.

"chất tan" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh solute

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chấtâm đầu ch · vần ât · thanh sắc
tanâm đầu t · vần an · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "chất tan" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.