㪚

tảnHán Việt · Nôm
tánHán Việt
tanNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+3A9A
Bộ thủ
攴 số 66
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
12
Khối Unicode
CJK mở rộng A

Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 㪚 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

(same as 散) to scatter; to disperse; to break up or separate for a time; to dismiss

Chữ khác cũng đọc là "tản"

Chữ khác cũng đọc là "tán"

Xem cả 28 chữ đọc là "tán" →

Chữ khác cũng đọc là "tan"

Chữ cùng bộ 攴

Xem cả 83 chữ thuộc bộ 攴 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㪚

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㪚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).