Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

糤

tảnHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7CE4
Bộ thủ
米 mễ số 119
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 糤 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

fried round cakes of wheat flour

Chữ khác cũng đọc là "tản"

Chữ cùng bộ 米

Xem cả 162 chữ thuộc bộ 米 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 糤

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 糤 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).