类
loạiHán Việt · Nôm
loàiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7C7B
- Bộ thủ
- 米 mễ số 119
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 9
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- loại — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "loại" · âm tiết loại
- loài — Nôm. Chữ cùng âm "loài" · âm tiết loài
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Hạng, loại.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 类 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
class, group, kind, category
Giản thể và phồn thể
Chữ 类 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "loại"
Chữ khác cũng đọc là "loài"
Chữ cùng bộ 米
米mễ粗thô粉phấn精tinh粒lạp粘niêm糖đường糧lương糕cao粥chúc娄lâu糊hồ糰đoàn糞phẩn糟tao粑ba糝tảm粪phẩn粮lương粓cam粦lân糁tám粜thiếu糶thiếu籽tử粃chuỷ畨phiên粞tê𥺊gạo𥻡mày
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 类
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 类 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 类 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).