类

loạiHán Việt · Nôm
loàiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7C7B
Bộ thủ
米 mễ số 119
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Hạng, loại.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 类 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

class, group, kind, category

Giản thể và phồn thể

Chữ 类 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "loại"

Chữ khác cũng đọc là "loài"

Chữ cùng bộ 米

Xem cả 162 chữ thuộc bộ 米 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 类

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 类 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 类 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).