爻
hàoHán Việt
loàiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+723B
- Bộ thủ
- 爻 hào số 89
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- hào — Hán Việt. Chữ cùng âm "hào" · âm tiết hào
- loài — Nôm. Chữ cùng âm "loài" · âm tiết loài
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 爻 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
diagrams for divination
Chữ khác cũng đọc là "hào"
Chữ khác cũng đọc là "loài"
Chữ cùng bộ 爻
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 爻
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 爻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 爻 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).