爻

hàoHán Việt
loàiNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+723B
Bộ thủ
爻 hào số 89
Nét ngoài bộ
0
Tổng số nét
4
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 爻 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

diagrams for divination

Chữ khác cũng đọc là "hào"

Xem cả 46 chữ đọc là "hào" →

Chữ khác cũng đọc là "loài"

Chữ cùng bộ 爻

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 爻

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 爻 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 爻 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).