Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

餚

hàoHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+991A
Bộ thủ
食 thực số 184
Nét ngoài bộ
8
Tổng số nét
16
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 餚 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

prepared meat; food

Giản thể và phồn thể

Chữ 餚 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "hào"

Xem cả 46 chữ đọc là "hào" →

Chữ cùng bộ 食

Xem cả 199 chữ thuộc bộ 食 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 餚

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 餚 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).