餓
Âm đọc tiếng Việt
- nga — Nôm. Chữ cùng âm "nga" · âm tiết nga
- ngã — Nôm. Chữ cùng âm "ngã" · âm tiết ngã
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 餓 theo lối Nôm
ngã(Dùng trước số) Chỗ có nhiều ngả đường, ngả sông toả đi các hướng khác nhau.ngaQuốc gia rộng nhất thế giới tính đến hiện tại, trải dài từ châu Âu đến châu Á.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
hungry; greedy for; hunger
Giản thể và phồn thể
Chữ 餓 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "nga"
Chữ khác cũng đọc là "ngã"
Chữ cùng bộ 食
養dưỡng飯phãn飲ẩm餅bính食thực餘dư館quán饒nhiêu餐san飽bão飾sức餵ổi飢cơ飼tự餒nỗi饭phãn馆quán餃hiệu饿ngã飪nhẩm饮ẩm饰sức饲tự餌nhĩ饶nhiêu𩚦thết饺kiểu餔bổ餡hãm餧nỗi
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 餓
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 餓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 餓 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).