餓

ngaNôm
ngãNôm
Chữ Nôm U+9913
Bộ thủ
食 thực số 184
Nét ngoài bộ
7
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 餓 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

hungry; greedy for; hunger

Giản thể và phồn thể

Chữ 餓 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "nga"

Xem cả 29 chữ đọc là "nga" →

Chữ khác cũng đọc là "ngã"

Chữ cùng bộ 食

Xem cả 199 chữ thuộc bộ 食 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 餓

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 餓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 餓 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).