ngã
- (Dùng trước số) Chỗ có nhiều ngả đường, ngả sông toả đi các hướng khác nhau.
- Ngã năm.
- Ngã ba sông.
- Đứng trước ngã ba cuộc đời.
- Tên gọi một thanh điệu của tiếng Việt, được ký hiệu bằng dấu ~.
- Thanh ngã.
- Dấu ngã.
- Chuyển đột ngột, ngoài ý muốn, sang vị trí thân sát trên mặt nền, do bị mất thăng bằng.
- Đường trơn, bị ngã.
- Tuột tay, ngã nhào xuống đất.
- Bị đánh ngã.
- Chị ngã em nâng (tục ngữ).
- Chết (lối nói tránh, hoặc kiêng kị).
- Những chiến sĩ đã ngã xuống ngoài mặt trận.
- Đợt rét này trâu bò ngã nhiều.
- Không giữ vững được tinh thần, ý chí do không chịu nổi tác động từ bên ngoài.
- Nó bị ngã trước những cám dỗ tầm thường.
- Ngã lòng.
- Chớ thấy sóng cả mà ngã tay chèo (tục ngữ).
- (Dùng trước danh từ, trong một vài tổ hợp) Xác định, dứt khoát, rõ ràng, không còn phải bàn cãi nữa.
- Bàn cho ngã lẽ.
- Ngã giá.
- Kết quả đã ngã ngũ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "ngã"
Chữ Nôm
我餓饿
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"ngã" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | fall · to fall (down) · intersection |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 倒 dǎo · 摔 shuāi · 跌 diē |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 倒れる たおれる · 転ぶ ころぶ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 넘어지다 neomeojida · 쓰러지다 sseureojida |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | tomber · chuter · carrefour |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | fallen · stürzen |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | упасть упа́сть · падать па́дать · пасть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | ล้ม lóm |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | cadere · la caduta · cascare |
| 🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha | cruce · caer |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Từ cùng họ
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngã"
ngã tưChỗ hai con đường gặp nhau như một dấu cộng.ngã baChỗ một con đường đi ra ba ngả hoặc là ba con đường, nhánh gặp nhau ở một chỗ này đó.duy ngã độc tônĐược cho là câu nói đầu tiên khi Phật Thích Ca Mâu Ni đản sinh.ngã rẽRẽ qua một hướng khác.vô ngãKhông có mình. Quên hẳn mình.ngã lòngKhông còn giữ được ý chí, quyết tâm trước khó khăn, thử thách.vấp ngãThất bại, sa ngã do thiếu kinh nghiệm, thiếu hiểu biết.duy ngãHọc thuyết cho rằng chỉ có ý thức chủ quan của con người là tồn tại.ngã mạn(Phật giáo) Tự cao, tự đắc.ngã nướcBệnh sốt rét, theo cách gọi dân gian.bản ngãCái làm nên tính cách riêng biệt của mỗi người.ngã ngựaBị ngã xuống khỏi lưng ngựaĐiệu Ngã Đình HoaTên các điệu nhạc cổ.ngã ngũĐã đi đến một kết luận dứt khoát.dấu ngãMột trong bốn dấu chỉ thanh sắc của âm tiếng Việt.ngã bệnhBị bệnh nặng.trèo cao ngã đauVí trường hợp càng ham muốn, tham vọng nhiều thì khi thất bại sẽ càng nặng nề, thảm bại.ngã chấp(Phật giáo) Bám vào cái tôi để sống.ngã lẽRõ ràng, không cần phải bàn cãi nữa.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.