"ngã" hay "ngả"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
ngã
Danh từ
- (Dùng trước số) Chỗ có nhiều ngả đường, ngả sông toả đi các hướng khác nhau.
- Ngã năm.
- Tên gọi một thanh điệu của tiếng Việt, được ký hiệu bằng dấu ~.
- Thanh ngã.
Động từ
- Chuyển đột ngột, ngoài ý muốn, sang vị trí thân sát trên mặt nền, do bị mất thăng bằng.
- Đường trơn, bị ngã.
- Chết (lối nói tránh, hoặc kiêng kị).
- Những chiến sĩ đã ngã xuống ngoài mặt trận.
- Không giữ vững được tinh thần, ý chí do không chịu nổi tác động từ bên ngoài.
- Nó bị ngã trước những cám dỗ tầm thường.
- (Dùng trước danh từ, trong một vài tổ hợp) Xác định, dứt khoát, rõ ràng, không còn phải bàn cãi nữa.
- Bàn cho ngã lẽ.
Hay gặp trong: ngã tư, ngã ba, ngã rẽ, ngã lòng, vô ngã, vấp ngã, ngã mạn, duy ngã, ngã nước, ngã ngựa
Xem đủ "ngã" →ngả
Danh từ
- Đường đi theo một hướng nào đó.
- Đường chia theo mấy ngả.
Động từ
- chuyển từ vị trí thẳng sang vị trí nghiêng, chếch hoặc nằm ngang.
- Ngả người xuống giường.
- Chuyển từ thái độ, ý kiến trung gian sang hẳn một bên.
- Tầng lớp trung gian ngả về bên mình.
- Chuyển, thay đổi màu sắc, tính chất trạng thái.
- Tóc đã ngả màu .
- Lấy ra khỏi và đặt ngửa.
- Ngả màu bát.
Hay gặp trong: nghiêng ngả, ngả nghiêng, ngả ngớn, ngả ngốn, ngả vạ, ngả trâu
Xem đủ "ngả" →Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã
- Tiếng Việt chuẩn có sáu thanh, nhưng phần lớn phương ngữ miền Trung và miền Nam đọc thanh hỏi và thanh ngã gần như nhau, nên khi viết rất dễ đặt nhầm dấu.
- Mẹo luật bổng – trầm cho từ láy: tiếng đi cùng thanh ngang hoặc sắc thì mang dấu hỏi (nhỏ nhẹ, vui vẻ, trong trẻo); tiếng đi cùng thanh huyền hoặc nặng thì mang dấu ngã (lặng lẽ, vội vã, mạnh mẽ). Mẹo đúng với phần lớn từ láy, có ngoại lệ.
- Với từ Hán Việt: tiếng bắt đầu bằng m, n, nh, v, l, d, ng (và tiếng không có phụ âm đầu thì ngược lại) thường mang dấu ngã — câu nhớ "Mình Nên Nhớ Viết Lại Dấu Ngã". Tiếng Hán Việt không có phụ âm đầu thường mang dấu hỏi (ảnh, ổn, uỷ).
- Cách chắc nhất vẫn là tra nghĩa: hai chữ dưới đây khác nghĩa, đọc nghĩa rồi chọn chữ hợp câu.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.