"ngã" hay "ngả"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ngã

Danh từ
  1. (Dùng trước số) Chỗ có nhiều ngả đường, ngả sông toả đi các hướng khác nhau.
    • Ngã năm.
  2. Tên gọi một thanh điệu của tiếng Việt, được ký hiệu bằng dấu ~.
    • Thanh ngã.
Động từ
  1. Chuyển đột ngột, ngoài ý muốn, sang vị trí thân sát trên mặt nền, do bị mất thăng bằng.
    • Đường trơn, bị ngã.
  2. Chết (lối nói tránh, hoặc kiêng kị).
    • Những chiến sĩ đã ngã xuống ngoài mặt trận.
  3. Không giữ vững được tinh thần, ý chí do không chịu nổi tác động từ bên ngoài.
    • Nó bị ngã trước những cám dỗ tầm thường.
  4. (Dùng trước danh từ, trong một vài tổ hợp) Xác định, dứt khoát, rõ ràng, không còn phải bàn cãi nữa.
    • Bàn cho ngã lẽ.

Hay gặp trong: ngã tư, ngã ba, ngã rẽ, ngã lòng, vô ngã, vấp ngã, ngã mạn, duy ngã, ngã nước, ngã ngựa

Xem đủ "ngã" →

ngả

Danh từ
  1. Đường đi theo một hướng nào đó.
    • Đường chia theo mấy ngả.
Động từ
  1. chuyển từ vị trí thẳng sang vị trí nghiêng, chếch hoặc nằm ngang.
    • Ngả người xuống giường.
  2. Chuyển từ thái độ, ý kiến trung gian sang hẳn một bên.
    • Tầng lớp trung gian ngả về bên mình.
  3. Chuyển, thay đổi màu sắc, tính chất trạng thái.
    • Tóc đã ngả màu .
  4. Lấy ra khỏi và đặt ngửa.
    • Ngả màu bát.

Hay gặp trong: nghiêng ngả, ngả nghiêng, ngả ngớn, ngả ngốn, ngả vạ, ngả trâu

Xem đủ "ngả" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.