Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bản ngã

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːn˧˩ ŋaː˦ˀ˥] · Huế [ʔɓaːŋ˧˨ ŋaː˧˨] · Sài Gòn [ʔɓaːŋ˨˩˦ ŋaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cái làm nên tính cách riêng biệt của mỗi người.
    • Họ hi sinh bản ngã để chuốc lấy những danh giá, lợi lộc nhất thì (Đặng Thai Mai)

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Bản: của mình; ngã: ta

Cấu tạo âm tiết

bảnâm đầu b · vần an · thanh hỏi
ngãâm đầu ng · vần a · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "bản ngã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.