ngã nước

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaː˦ˀ˥ nɨək̚˧˦] · Huế [ŋaː˧˨ nɨək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋaː˨˩˦ nɨək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Bệnh sốt rét, theo cách gọi dân gian.
  2. Hiện tượng mang bệnh như ghẻ, lở, ốm của trâu bò khi từ miền núi chuyển về đồng bằng.
    • Trâu bị ngã nước.

Cấu tạo âm tiết

ngãâm đầu ng · vần a · thanh ngã
nướcâm đầu n · vần ươc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngã nước" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.