ngã rẽ

Danh từ
Danh từ
  1. Rẽ qua một hướng khác.
    • Ngã rẽ cuộc đời.
    • Ngã rẽ có thể đưa ta đi đến đích hoặc đi sai đường.

"ngã rẽ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh turning point
🇨🇳 Tiếng Trung 岔 chà

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngãâm đầu ng · vần a · thanh ngã
rẽâm đầu r · vần e · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "ngã rẽ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.