Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngã tư

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋaː˦ˀ˥ tɨ˧˧] · Huế [ŋaː˧˨ tɨ˧˧] · Sài Gòn [ŋaː˨˩˦ tɨ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỗ hai con đường gặp nhau như một dấu cộng.

Câu ví dụ

  • Vụ tai nạn đã xảy ra ở gần cái ngã tư kia.The accident took place near that intersection.
  • Vụ tai nạn đã xảy ra ở gần cái ngã tư đó.The accident took place near that intersection.
  • Một vụ tai nạn đã xảy ra ở một ngã tư không có đèn giao thông.The accident happened at an intersection that didn't have a traffic light.

"ngã tư" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh crossroads · intersection
🇯🇵 Tiếng Nhật 交差点 こうさてん · 四つ角 よつかど
🇰🇷 Tiếng Hàn 네거리 negeori
🇹🇭 Tiếng Thái แยก yâek
🇮🇹 Tiếng Ý l'incrocio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

ngãâm đầu ng · vần a · thanh ngã
tưâm đầu t · vần ư · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "ngã tư" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.