vấp ngã

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vəp̚˧˦ ŋaː˦ˀ˥] · Huế [vəp̚˦˧˥ ŋaː˧˨] · Sài Gòn [vəp̚˦˥ ŋaː˨˩˦] ~ [jəp̚˦˥ ŋaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thất bại, sa ngã do thiếu kinh nghiệm, thiếu hiểu biết.
    • bị vấp ngã trên đường đời

"vấp ngã" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh trip · stumble
🇯🇵 Tiếng Nhật つまずく
🇮🇹 Tiếng Ý inciampare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vấpâm đầu v · vần âp · thanh sắc
ngãâm đầu ng · vần a · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "vấp ngã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.