Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vô ngã

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vo˧˧ ŋaː˦ˀ˥] · Huế [vow˧˧ ŋaː˧˨] · Sài Gòn [vow˧˧ ŋaː˨˩˦] ~ [jow˧˧ ŋaː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Không có mình. Quên hẳn mình.
  2. (Phật giáo) không có cái tôi hay linh hồn riêng biệt; không có chủ thể cụ thể nhất định

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

vôâm đầu v · vần ô · thanh ngang
ngãâm đầu ng · vần a · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "vô ngã" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.