Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

vị tha

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vi˧˨ʔ tʰaː˧˧] · Huế [vɪj˨˩ʔ tʰaː˧˧] · Sài Gòn [vɪj˨˩˨ tʰaː˧˧] ~ [jɪj˨˩˨ tʰaː˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lấy lòng bác ái mà chuyên chú làm lợi cho kẻ khác; trái với vị kỉ.
    • Chủ nghĩa vị tha.
    • Lòng vị tha.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 為.

"vị tha" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh selfless · unselfish

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vịâm đầu v · vần i · thanh nặng
thaâm đầu th · vần a · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vị tha" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.