Chữ Hán Nôm đọc là "nga"
29 chữ có âm đọc "nga" trong tiếng Việt: 26 chữ có âm Hán Việt, 3 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "nga": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ có âm Hán Việt "nga"
鐵iron (element 26, Fe)…鵝goose鉄iron; strong, solid, …莪(botany)哦oh? really? is that s…蛾moth銕iron; strong, solid, …囝Trẻ nhỏ, trẻ con鹅goose俄sudden(ly), soon; Rus…娥be beautiful; good; s…峨lofty峩lofty涐誐to intone, hum鋨an ancient name for i…鐜鐡iron; strong, solid, …锇osmium (element 76, O…䖸(same as 蛾) moth䳗(ancient form of 鵝) g…䳘goose睋硪a tool for making ram…鵞goose𧒎
Chữ Nôm đọc là "nga"
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).