我
ngãHán Việt · Nôm
ngảNôm
ngaNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6211
- Bộ thủ
- 戈 qua số 62
- Nét ngoài bộ
- 3
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- ngã — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "ngã" · âm tiết ngã
- ngả — Nôm. Chữ cùng âm "ngả" · âm tiết ngả
- nga — Nôm. Chữ cùng âm "nga" · âm tiết nga
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Tôi, ta, tao.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 我 theo lối Nôm
ngã(Dùng trước số) Chỗ có nhiều ngả đường, ngả sông toả đi các hướng khác nhau.ngảĐường đi theo một hướng nào đó.ngaQuốc gia rộng nhất thế giới tính đến hiện tại, trải dài từ châu Âu đến châu Á.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
our, us, i, me, my, we
Chữ khác cũng đọc là "ngã"
Chữ khác cũng đọc là "ngả"
Chữ khác cũng đọc là "nga"
Chữ cùng bộ 戈
或hoặc成thành戴đới戒giới截tiệt戰chiến戈qua戚thích戏huy战chiến戲hí戛kiết戞kiết戊mậu戎nhung戔tiên𢧐chiến戤cái戥đẳng戱huy戳sác戉việt戋tiên戌tuất戍thú戕thương戗thương㦸kích戡kham戢phữu
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 我
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 我 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 我 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).