戌

tuấtNôm
Chữ Nôm U+620C
Bộ thủ
戈 qua số 62
Nét ngoài bộ
2
Tổng số nét
6
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 戌 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

eleventh earthly branch

Chữ khác cũng đọc là "tuất"

Chữ cùng bộ 戈

Xem cả 52 chữ thuộc bộ 戈 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 戌

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 戌 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).