Tuất

Danh từ riêng Thanh sắcVần uât

Phát âm (IPA): Hà Nội [twət̚˧˦] · Huế [twək̚˦˧˥] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾ək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Chi thứ mười một của Địa Chi, lấy chó làm tượng trưng.
    • Tuổi Tuất.
    • Năm Tuất.
  2. .

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 戌.

Từ ghép có "Tuất"

Cấu tạo âm tiết

tuấtâm đầu t · vần uât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "Tuất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.