截

tiệtHán Việt · Nôm
phữuHán Việt
triệtHán Việt
sịtNôm
tétNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+622A
Bộ thủ
戈 qua số 62
Nét ngoài bộ
10
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 截 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

cut off, stop, obstruct, intersect

Chữ khác cũng đọc là "tiệt"

Chữ khác cũng đọc là "phữu"

Chữ khác cũng đọc là "triệt"

Chữ khác cũng đọc là "sịt"

Chữ khác cũng đọc là "tét"

Chữ cùng bộ 戈

Xem cả 52 chữ thuộc bộ 戈 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 截

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 截 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).