tiệt
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiət̚˧˨ʔ] · Huế [tiək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tiək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hết hẳn.
- Tiệt nọc.
- Tiệt ruồi muỗi.
Câu ví dụ thêm
- Trời ạ, tôi không lấy cái xe chết tiệt của cô!I didn't take your bloody car, for crying out loud!
- Tao không lấy cái ô tô chết tiệt của mày, trời ạ!I didn't take your bloody car, for crying out loud!
- Trời đất ơi, tôi có lấy cái xe hơi chết tiệt của anh đâu!I didn't take your bloody car, for crying out loud!
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "tiệt"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tiệt"
chết tiệtChết sạch, không còn sót một người nào; thường dùng để nguyền rủa.cấm tiệtcấm hẳn, cấm hoàn toàn, một cách nghiêm khắc.tiệt trùngDiệt hết vi trùng gây bệnh ở dụng cụ, thuốc men.tiệt nhiênRõ ràng, hẳn thế.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.