tiết
Phát âm (IPA): Hà Nội [tiət̚˧˦] · Huế [tiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [tiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Máu một số động vật làm đông lại, dùng làm món ăn.
- Tiết gà.
- Tiết lợn..
- Ngb..
- Cảm xúc mạnh vì tức giận.
- Khoảng thời gian một năm, tính theo khí hậu.
- Một năm có bốn mùa tám tiết.
- Mấy hôm nay trời đã chuyển sang tiết thu.
- Một đoạn có đầu đuôi mạch lạc trong một chương sách.
- Phần đầu có năm tiết.
- Khoảng thời gian lên lớp, giữa hai lúc nghỉ.
- Tiết
- Phút.
- Chỉ khí trong sạch, cương trực.
- Tiết trăm năm nỡ bỏ đi một ngày (Truyện Kiều)
- Rỉ ra, thoát ra.
- Nói một bộ phận trong cơ thể sản ra một chất dịch.
- Tiết nước bọt.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "tiết"
绁tiết, sế缂tiết, khách踅tiết, tuyệt, sế, tuyết芀tiết, điêu岊tiết, ngập节tiệt, tiết㴕tiết薔tiết, tường, sắc疖tiết候tiết, hầu, hậu薛tiết齛tiết, thế媟tiết, tiếp, tá躠tiết, tát辥tiết杰tiết, kiệt
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"tiết" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | period (class); animal blood |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 节 jiē |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 절 jeol · 교시 gyosi |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | คาบ khâap |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tiết"
tiết lộĐể cho người khác biết một việc phải giữ kín.chi tiếtĐiểm nhỏ, phần rất nhỏ trong nội dung.thời tiếtTrạng thái của khí quyển như nhiệt độ, độ ẩm, mưa, gió, v.v., ở một nơi vào một thời điểm nhất định.tiết kiệmGiảm bớt hao phí không cần thiết, tránh lãng phí trong sản xuất, sinh hoạt.điều tiếtLàm cho công việc, kế hoạch được hợp lí, không có tình trạng chênh lệch hoặc mất cân đối.bài tiếtThải ra ngoài cơ thể.thủ tiếtNói đàn bà góa giữ lòng trung thành với chồng, không tái giá.tình tiếtSự việc nhỏ có quan hệ chặt chẽ trong diễn biến của sự việc, câu chuyện.đa tiết(từ) có nhiều âm tiết.phù tiết(cổ) vật làm tin của vua ban. Thời xưa, phù tiết thường làm bằng tre, gỗ, ngọc, hoặc đồng, được khắc chữ. Phù tiết thường được chia làm hai nửa. Chỉ có người được trao quyền mới có đủ hai nửa để ráp lại thành một. Người giữ phù tiết có thể nhân danh nhà vua tử hình bất kỳ ai không tuân theo binh luật, và những quyền khác nữa.lễ tiếtLễ nghi theo đúng lề lối.tiết lưuHoạt động điều chỉnh dòng khí hoặc các dòng nhiên liệu khác vào một hệ thống động cơ.tiết chếĐặt một hạn không thể vượt qua.âm tiếtĐơn vị phát âm tự nhiên nhỏ nhất trong ngôn ngữ.khí tiếtChí khí và tiết tháo của người ta.tiểu tiếtChi tiết nhỏ của một việc.tiết mụcTừng trò, từng mục được đem ra trình diễn trong một chương trình.nghi tiếtCách thức nhất định trong một cuộc lễ.tiết tháoChí khí cương trực và trong sạch.điên tiếtTức giận đến cao độ, thường có những cử chỉ, hành động thô bạo do không kiềm chế nổi.thì tiếtKhí hậu theo từng mùa.tiết hạnhLòng chung thủy của một người phụ nữ đối với chồng.trinh tiếtNói người con gái chưa bao giờ tiếp xúc với đàn ông về sinh dục hoặc người đàn bà có tiết với chồng.hăng tiết(Khẩu ngữ)khánh tiết(Trtr.) Lễ mừng, lễ tiết lớn (nói khái quát).tử tiếtChết vì nghĩa.tiết diệnHình phẳng có được do cắt một hình khối bằng một mặt phẳng; mặt cắt (thường nói về mặt có một hình hay một độ lớn nào đó).tiết việtPhù tiết và phủ việt do vua ban trong lúc bái tướng để tỏ rõ có quyền hành lớn.cáu tiết(Kng.) . Cáu giận vì bị chọc tức, có thể dẫn đến những phản ứng hoặc hành vi thô bạo.tiết tấuNhịp điệu của âm nhạc.tuẫn tiếtChết vì việc nghĩa lớn.tiết giảmGiảm bớt đi một cách có ý thức, có chủ ý.phát tiếtBiểu lộ, thể hiện.tiết độ sứChức quan to ở Việt Nam cổ đại, cầm binh quyền trong cả nước, thường do hoàng đế Trung Quốc phong cho hay thừa nhận.tiết hợpNối với nhau nhưng vẫn chưa chuyển động và có thể quay quanh chỗ nối được.cờ tiếtXem phù tiếttiết túcTên chung chỉ ngành động vật không xương sống, thân chia thành từng đốt, chân cũng gồm nhiều đốt, như tôm, nhện, rết, sâu bọ.tuần tiếtNói chung các tiết nối tiếp nhau trong một năm.khuất tiếtKhông giữ vững được tiết tháo (cũ).hạ tiếtKhí tiết của mùa hè — Chỉ tết Đoan ngọ.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tiết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.