tiết mục

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiət̚˧˦ mʊwk͡p̚˧˨ʔ] · Huế [tiək̚˦˧˥ mʊwk͡p̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tiək̚˦˥ mʊwk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Từng trò, từng mục được đem ra trình diễn trong một chương trình.
    • Biểu diễn các tiết mục.
    • Tiết mục đơn ca.
    • Tiết mục thể thao.

"tiết mục" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 节目 jié mù
🇷🇺 Tiếng Nga выступление выступле́ние

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tiếtâm đầu t · vần iêt · thanh sắc
mụcâm đầu m · vần uc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tiết mục" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.