tiết lộ

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiət̚˧˦ lo˧˨ʔ] · Huế [tiək̚˦˧˥ low˨˩ʔ] · Sài Gòn [tiək̚˦˥ low˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Để cho người khác biết một việc phải giữ kín.
    • Tiết lộ bí mật quân sự.

Câu ví dụ thêm

  • Tại sao bạn lại tiết lộ cái kết của bộ phim cho họ?Why did you spoil the end of the movie for them?
  • Chúng tôi phải chấp nhận bảo mật toàn bộ và ký một thỏa thuận không tiết lộ.We had to agree to total confidentiality and sign a non-disclosure agreement.
  • Lẽ ra em không nên tiết lộ việc em có mang quá sớm. Anh muốn làm mọi người ngạc nhiên.You shouldn't have let the cat out of the bag about being pregnant so soon. I wanted to surprise everyone.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 洩露.

"tiết lộ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh reveal · revelation · to reveal · unveil
🇨🇳 Tiếng Trung 泄露 xiè lù · 走漏 zǒu lòu
🇫🇷 Tiếng Pháp révéler · dévoiler · la révélation
🇩🇪 Tiếng Đức verraten
🇷🇺 Tiếng Nga выдать вы́дать
🇹🇭 Tiếng Thái เปิดเผย pòet-phǒei · เผย phǒei
🇮🇹 Tiếng Ý rivelare · la rivelazione · svelare
🇪🇸 Tiếng Tây Ban Nha desvelar · descubrir

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

tiếtâm đầu t · vần iêt · thanh sắc
lộâm đầu l · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tiết lộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.