Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːw˧˩ mət̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓaːw˧˨ mək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓaːw˨˩˦ mək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Giữ bí mật của nhà nước, của tổ chức.
- Bảo mật phòng gian.
- Nội quy bảo mật của cơ quan.
Câu ví dụ thêm
- Chúng tôi phải chấp nhận bảo mật toàn bộ và ký một thỏa thuận không tiết lộ.We had to agree to total confidentiality and sign a non-disclosure agreement.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
.
"bảo mật" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 保密 bǎo mì |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 보안 boan |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | confidentiel |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | vertraulich |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bảo mật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.