Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trinh tiết

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕïŋ˧˧ tiət̚˧˦] · Huế [ʈɨn˧˧ tiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈɨn˧˧ tiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nói người con gái chưa bao giờ tiếp xúc với đàn ông về sinh dục hoặc người đàn bà có tiết với chồng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 貞節.

Cấu tạo âm tiết

trinhâm đầu tr · vần inh · thanh ngang
tiếtâm đầu t · vần iêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trinh tiết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.