Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tiết kiệm

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiət̚˧˦ kiəm˧˨ʔ] · Huế [tiək̚˦˧˥ kiəm˨˩ʔ] · Sài Gòn [tiək̚˦˥ kim˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giảm bớt hao phí không cần thiết, tránh lãng phí trong sản xuất, sinh hoạt.
    • Ăn tiêu tiết kiệm.
    • Tiết kiệm nguyên liệu trong sản xuất.
  2. Dành dụm được sau khi đã chi dùng hợp lí những thứ cần thiết.
    • Mỗi tháng tiết kiệm được một ít tiền.
    • Tiền tiết kiệm.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tiết kiệm" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh save · budget · economical · frugal · to save (money)
🇨🇳 Tiếng Trung 省 shěng · 节约 jié yuē · 节省 jié shěng · 储蓄 chǔ xù
🇯🇵 Tiếng Nhật 節約 せつやく
🇰🇷 Tiếng Hàn 저축 jeochuk · 절약하다 jeolyakhada · 아끼다 akkida · 절약 jeolyak
🇫🇷 Tiếng Pháp épargner · économiser · économique
🇩🇪 Tiếng Đức sparen
🇹🇭 Tiếng Thái ประหยัด prà-yàt · ออม awm · ออมทรัพย์ awm-sáp
🇮🇹 Tiếng Ý risparmiare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tiếtâm đầu t · vần iêt · thanh sắc
kiệmâm đầu k · vần iêm · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "tiết kiệm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.