Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thời tiết

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰəːj˨˩ tiət̚˧˦] · Huế [tʰəːj˦˩ tiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰəːj˨˩ tiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Trạng thái của khí quyển như nhiệt độ, độ ẩm, mưa, gió, v.v., ở một nơi vào một thời điểm nhất định.
    • dự báo thời tiết
    • thời tiết ấm áp

Câu ví dụ thêm

  • Thời tiết xấu đã ngăn tôi khởi hành.Bad weather prevented me from setting out.
  • Thực phẩm nhanh hư trong thời tiết nóng.Food decays quickly in hot weather.
  • Thực phẩm nhanh hỏng trong thời tiết nóng.Food decays quickly in hot weather.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 時節.

"thời tiết" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh weather
🇨🇳 Tiếng Trung 天气 tiān qì
🇯🇵 Tiếng Nhật 天気 てんき · 天候 てんこう · 陽気 ようき
🇰🇷 Tiếng Hàn 날씨 nalssi · 일기 ilgi
🇫🇷 Tiếng Pháp le temps
🇩🇪 Tiếng Đức das Wetter
🇷🇺 Tiếng Nga погода пого́да
🇹🇭 Tiếng Thái อากาศ aa-kàat
🇮🇹 Tiếng Ý il tempo

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thờiâm đầu th · vần ơi · thanh huyền
tiếtâm đầu t · vần iêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thời tiết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.