Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tiết tấu

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiət̚˧˦ təw˧˦] · Huế [tiək̚˦˧˥ təw˨˩˦] · Sài Gòn [tiək̚˦˥ təw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Nhịp điệu của âm nhạc.

"tiết tấu" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 节奏 jié zòu

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tiếtâm đầu t · vần iêt · thanh sắc
tấuâm đầu t · vần âu · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiết tấu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.