lễ tiết

Danh từ
Danh từ
  1. Lễ nghi theo đúng lề lối.
  2. Ngày lễ, ngày hội.

"lễ tiết" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 礼节 lǐ jié
🇰🇷 Tiếng Hàn 예절 yejeol

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

lễâm đầu l · vần ê · thanh ngã
tiếtâm đầu t · vần iêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "lễ tiết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.