Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tuần tiết

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Nói chung các tiết nối tiếp nhau trong một năm.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tuầnâm đầu t · vần uân · thanh huyền
tiếtâm đầu t · vần iêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tuần tiết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.