Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tuẫn tiết

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [twən˦ˀ˥ tiət̚˧˦] · Huế [twəŋ˧˨ tiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾əŋ˨˩˦ tiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Chết vì việc nghĩa lớn.
    • Hoàng Diệu tuẫn tiết.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

tuẫnâm đầu t · vần uân · thanh ngã
tiếtâm đầu t · vần iêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tuẫn tiết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.