bài tiết

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓaːj˨˩ tiət̚˧˦] · Huế [ʔɓaːj˦˩ tiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓaːj˨˩ tiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Thải ra ngoài cơ thể.
    • Bài tiết mồ hôi.
    • Cơ quan bài tiết.
  2. (Bộ phận trong cơ thể) Sản sinh chất dịch; tiết.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 排泄.

"bài tiết" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 分泌 fēn mì

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bàiâm đầu b · vần ai · thanh huyền
tiếtâm đầu t · vần iêt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bài tiết" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.