tiết độ sứ

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiət̚˧˦ ʔɗo˧˨ʔ sɨ˧˦] · Huế [tiək̚˦˧˥ ʔɗow˨˩ʔ ʂɨ˨˩˦] ~ [tiək̚˦˧˥ ʔɗow˨˩ʔ sɨ˨˩˦] · Sài Gòn [tiək̚˦˥ ʔɗow˨˩˨ ʂɨ˦˥] ~ [tiək̚˦˥ ʔɗow˨˩˨ sɨ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Chức quan to ở Việt Nam cổ đại, cầm binh quyền trong cả nước, thường do hoàng đế Trung Quốc phong cho hay thừa nhận.
    • Năm.
    • 905,.
    • Khúc thừa.
    • Dụ tự xưng là tiết độ sứ sau khi quét sạch quân.

Cấu tạo âm tiết

tiếtâm đầu t · vần iêt · thanh sắc
độâm đầu đ · vần ô · thanh nặng
sứâm đầu s · vần ư · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiết độ sứ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.