tiết chế

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiət̚˧˦ t͡ɕe˧˦] · Huế [tiək̚˦˧˥ t͡ɕej˨˩˦] · Sài Gòn [tiək̚˦˥ cej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Đặt một hạn không thể vượt qua.
    • Tiết chế chi tiêu.
  2. Chức võ quan cao cấp chỉ huy một đạo quân thời xưa.

Từ, cụm từ chứa "tiết chế"

Cấu tạo âm tiết

tiếtâm đầu t · vần iêt · thanh sắc
chếâm đầu ch · vần ê · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiết chế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.