"tiếc" hay "tiết"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối t/c. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
tiếc
Động từ
- Ân hận vì đã để mất, để lỡ.
- Tiếc cái bút máy đánh mất.
- Do dự trong việc tiêu dùng.
- Muốn mua lại tiếc tiền.
Hay gặp trong: luyến tiếc, tiếc rẻ, nhớ tiếc, mến tiếc
Xem đủ "tiếc" →tiết
Danh từ
- Máu một số động vật làm đông lại, dùng làm món ăn.
- Tiết gà.
- Khoảng thời gian một năm, tính theo khí hậu.
- Một năm có bốn mùa tám tiết.
- Một đoạn có đầu đuôi mạch lạc trong một chương sách.
- Phần đầu có năm tiết.
- Khoảng thời gian lên lớp, giữa hai lúc nghỉ.
- Tiết
Động từ
- Rỉ ra, thoát ra.
- Nói một bộ phận trong cơ thể sản ra một chất dịch.
- Tiết nước bọt.
Hay gặp trong: tiết lộ, chi tiết, tiết kiệm, bài tiết, thủ tiết, phù tiết, đa tiết, tiết lưu, lễ tiết, tiết chế
Xem đủ "tiết" →Mẹo nhớ: âm cuối t/c
- Giọng miền Nam đọc -c và -t cuối gần như nhau (mặc/mặt), nên khi viết dễ nhầm.
- Đọc chuẩn: kết thúc -t thì đầu lưỡi chạm chân răng trên; kết thúc -c thì lưỡi lùi về sau, không chạm răng. Giọng miền Nam gần như không phân biệt nên phải nhớ theo nghĩa của từng chữ.
- Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối ở cả hai tiếng: lác đác, lục đục; lất phất, lắt nhắt.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.