tiếc

Động từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần iêc

Phát âm (IPA): Hà Nội [tiək̚˧˦] · Huế [tiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [tiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Ân hận vì đã để mất, để lỡ.
    • Tiếc cái bút máy đánh mất.
    • Tiếc tuổi xuân.
  2. Do dự trong việc tiêu dùng.
    • Muốn mua lại tiếc tiền.
    • Tiếc cái áo đẹp, không dám mặc nhiều

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 惜.

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"tiếc" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh sorry /ˈsɑːri/ · to regret; what a pity
🇨🇳 Tiếng Trung 舍不得 shě bu de
🇯🇵 Tiếng Nhật 残念 ざんねん · 惜しい おしい · 悔しい くやしい
🇰🇷 Tiếng Hàn 아깝다 akkapda · 섭섭하다 seopseophada
🇫🇷 Tiếng Pháp regretter · le dommage
🇩🇪 Tiếng Đức bedauern · der Jammer
🇷🇺 Tiếng Nga жаль · жалеть жале́ть
🇹🇭 Tiếng Thái เสียดาย sǐa-daai

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "tiếc"

Cấu tạo âm tiết

tiếcâm đầu t · vần iêc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tiếc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.