Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [hoj˧˦ tiək̚˧˦] · Huế [hoj˨˩˦ tiək̚˦˧˥] · Sài Gòn [hoj˦˥ tiək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hối hận và lấy làm tiếc.
- Hối tiếc vì đã để mất cơ hội.
- Không có gì phải hối tiếc.
Câu ví dụ thêm
- Nó hối tiếc lỗi lầm của nó.He regrets his mistake.
- Anh ấy hối tiếc lỗi lầm của anh ta.He regrets his mistake.
- Tôi không muốn cả đời hối tiếc vì chuyện này.I don't want to spend the rest of my life regretting it.
"hối tiếc" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | regret · to regret |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | сожалеть сожале́ть |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เสียใจ sǐa-jai |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | il rimpianto |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "hối tiếc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.